szék
A1
Hungary
chair
DANH TỪ
A1
1
chair
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A seat for one person
Chủ đề
furniture
|seating
|home
|housing
|daily_life
Định nghĩa
A piece of furniture designed for one person to sit on, typically having a back and four legs.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.