székel
C1
Hungary
stool
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
stool
C1
Mẫu sử dụng:
valaki székel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to pass stool (medical use)
Chủ đề
medicine
|health
|digestion
|bodily_function
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
In medical contexts, to pass solid waste from the bowels; to defecate.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.