Hungary - Anh

szekrénybe tesz

A2 Hungary
closet
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
valamit szekrénybe tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to put into a storage space
Chủ đề
storage |hiding |enclosure |putting_away |household_action |daily_life |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

To place something or someone into a closet or other enclosed space for storage or concealment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký