szekunder
C1
Hungary
secondary
C1
TECHNICAL
2
secondary
B2
Mẫu sử dụng:
szekunder + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
resulting from another cause or condition
Chủ đề
causation
|effects
|consequence
|medicine
|science
|health
Định nghĩa
Caused by or resulting from something else that is primary; not the original cause.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.