széles kör
B2
Hungary
breadth
DANH TỪ
B2
1
breadth
B2
Mẫu sử dụng:
vmi(nek a) széles köre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
range or scope of something
Chủ đề
scope
|range
|knowledge
|skills
|abstract
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
The extent or range of something, especially knowledge, interests, or experience.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.