széles látókörű
C1
Hungary
capacious
C1
FORMAL
2
capacious
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
broad in mind or scope
Chủ đề
breadth
|ideas
|knowledge
|perspective
|intellect
|imagination
|education
|thinking
|writing
|culture
Định nghĩa
Able to take in, deal with, or include many ideas or subjects; broad and wide-ranging.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.