Hungary - Anh

szellemi

B1 Hungary
mental, intellectual
B1
2
Mẫu sử dụng:
szellemi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Related to the mind
Chủ đề
mind |cognition |intellect |wellbeing |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Connected with or involving the mind, thinking, or intellectual processes.

B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to mental activity
Chủ đề
cognition |reasoning |ideas |learning |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to or involving the ability to think in an intelligent and logical way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký