szellemszerű
B2
Hungary
ghostly
B2
2
ghostly
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
looking or seeming like a ghost
Chủ đề
appearance
|supernatural
|pale
|shadowy
|light
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a pale, faint, or shadowy appearance that makes something look like a ghost.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.