Hungary - Anh

szellőzést biztosít

B2 Hungary
vent
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
szellőzést biztosít vminek/vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
provide something with vents
Chủ đề
ventilation |installation |building |appliance |airflow |gas |moisture |technical |technology |housing
Định nghĩa

To equip or design something with vents so that air, gas, or moisture can move in or out.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký