Hungary - Anh

szellőzik

B1 Hungary
breathe
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi jól/rosszul szellőzik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Let air pass through
Chủ đề
materials |airflow |clothing |ventilation |comfort |housing |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To allow air to move in and out, as with certain materials or spaces.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký