szellőzik
B1
Hungary
breathe
ĐỘNG TỪ
B1
1
breathe
B2
Mẫu sử dụng:
vmi jól/rosszul szellőzik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Let air pass through
Chủ đề
materials
|airflow
|clothing
|ventilation
|comfort
|housing
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To allow air to move in and out, as with certain materials or spaces.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.