szellőzőnyílás
B1
Hungary
vent
DANH TỪ
B1
1
vent
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
opening for air or gas
Chủ đề
opening
|ventilation
|airflow
|gas
|pressure
|building
|machinery
|housing
|technology
Định nghĩa
An opening in a wall, surface, or container that allows air, gas, liquid, or smoke to pass in or out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.