Hungary - Anh

szem elől

B1 Hungary
sight
B1
2
Mẫu sử dụng:
eltűnik/kikerül szem elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of briefly seeing something
Chủ đề
glimpse |visibility |visual_perception |motion |core_vocabulary
Định nghĩa

The action or moment of seeing something, especially for a short time or from far away.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký