Hungary - Anh

szemcsésít

C1 Hungary
grain
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit szemcsésít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form grains or create grain pattern
Chủ đề
texture |particle_formation |surface_treatment |materials |technical |daily_life |housing
Định nghĩa

To form small hard particles, or to treat a surface so that it has a grain-like pattern, as with leather or wood.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký