Hungary - Anh

személyes tárgyak

B1 Hungary
belongings
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valakinek a személyes tárgyai
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
personal possessions and items
Chủ đề
personal_items |possessions |ownership |daily_life |travel |housing
Định nghĩa

The things that a person owns, especially the movable items they keep with them or use in daily life.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký