Hungary - Anh

személyes tér

B2 Hungary
space
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
személyes térre van szüksége; megsérti valaki személyes terét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
personal distance from others
Chủ đề
personal_boundaries |privacy |distance |comfort |relationships |emotions
Định nghĩa

The physical or emotional distance someone needs from others to feel comfortable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký