Hungary - Anh

személyi asszisztens

B2 Hungary
pa
DANH TỪ B2 BUSINESS
1
pa B1
Mẫu sử dụng:
valakinek a személyi asszisztense
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
personal assistant (abbreviation)
Chủ đề
business |office_work |administration |scheduling |job_role |work |office
Định nghĩa

A personal assistant; someone whose job is to help a manager or professional with tasks such as scheduling, email, and organizing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký