Hungary - Anh

személyi higiénia

B2 Hungary
hygiene
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ügyel a személyi higiéniára; betartja a higiéniai szabályokat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cleanliness practices for health
Chủ đề
health |cleanliness |disease_prevention |daily_routines |personal_care |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The set of habits and conditions that keep the body and surroundings clean and help maintain good health.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký