Hungary - Anh

szemérmes

B2 Hungary
modest
B2
2
Mẫu sử dụng:
szemérmes öltözködés/viselkedés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not sexually revealing or provocative
Chủ đề
clothing |modesty |social_norms |sexuality |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Wearing clothes or behaving in a way that does not attract sexual attention; covering the body appropriately according to social norms.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký