Hungary - Anh

szemetes

A2 Hungary
bin, dustbin
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Container for waste or storage
Chủ đề
containers |waste |recycling |household |storage |daily_life |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

A container used for holding waste, materials, or other items, usually with a lid.

DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
container for household rubbish
Chủ đề
household |waste |container |everyday_objects |daily_life |home |cleaning
Định nghĩa

A container, especially in British English, used for holding household waste until it is collected or thrown away.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký