szemetesbe dob
A2
Hungary
bin
ĐỘNG TỪ
A2
INFORMAL
2
bin
A2
Mẫu sử dụng:
szemetesbe dob vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Throw away into a bin
Chủ đề
discarding
|waste
|recycling
|informal
|household
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To throw something into a container for waste or recycling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.