szemhéjtus
B1
Hungary
liner
DANH TỪ
B1
1
liner
B1
Mẫu sử dụng:
szemhéjtust húz vagy felvisz; folyékony szemhéjtus
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cosmetic pencil or liquid liner
Chủ đề
makeup
|cosmetics
|eyes
|lips
|beauty
|daily_life
Định nghĩa
A cosmetic product, usually in pencil or liquid form, used to draw a defined line around the eyes or lips.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.