Hungary - Anh

szemlél

B2 Hungary
contemplate, regard
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
szemlél valamit/valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
look at something thoughtfully
Chủ đề
looking |gaze |observation |scenery |quiet_attention |core_vocabulary
Định nghĩa

To look at something or someone quietly and thoughtfully, often for a long time.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
valakit/valamit szemlél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To look at steadily
Chủ đề
looking |attention |observation |perception |core_vocabulary |body
Định nghĩa

To look at someone or something in a steady, careful, or particular way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký