szemmel láthatóan
B2
Hungary
visibly
B2
2
visibly
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way you can see
Chủ đề
visibility
|visual_perception
|physical_condition
|appearance
|perception
|daily_life
Định nghĩa
In a way that can be seen or noticed by looking.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.