szemöldök
A2
Hungary
eyebrow, brow
DANH TỪ
A2
1
eyebrow
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strip of hair above the eye
Chủ đề
body
|face
|hair
|anatomy
|core_vocabulary
Định nghĩa
The line or arch of hair growing above the eye on the brow ridge.
DANH TỪ
A2
1
brow
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ridge of hair above the eye
Chủ đề
body
|face
|hair
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
The line or arch of hair growing above each eye.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.