Hungary - Anh

szemöldökmozdulat

B2 Hungary
eyebrow
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
szemöldökmozdulattal jelez/kifejez valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Facial expression using eyebrows
Chủ đề
body_language |facial_expression |emotion |reaction |body |emotions |communication
Định nghĩa

A movement or position of the eyebrows that expresses emotion or reaction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký