szenior
B2
Hungary
senior
B2
2
senior
B1
Mẫu sử dụng:
szenior + munkakör/beosztás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Older in rank or age
Chủ đề
hierarchy
|rank
|status
|workplace
|management
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a higher rank, status, or age compared to another person or group.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.