Hungary - Anh

szénsavas víz

B1 Hungary
soda
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
plain carbonated drinking water
Chủ đề
beverage |water |carbonated |mixer |bar |food_drink |daily_life
Định nghĩa

Carbonated water used as a drink on its own or mixed with other drinks, usually without added sugar or flavoring.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký