Hungary - Anh

szénsavas

A2 Hungary
bubbly
A2
1
Mẫu sử dụng:
szénsavas víz/ital
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fizzy; full of bubbles
Chủ đề
drinks |carbonation |bubbles |water |food_and_drink |daily_life
Định nghĩa

Containing many small bubbles of gas; fizzy or carbonated.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký