Hungary - Anh

Szentírás

B1 Hungary
writ
DANH TỪ B1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
Szentírásból idéz; a Szentírás szerint
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sacred religious writing, scripture
Chủ đề
religion |scripture |bible |sacred_text |authority
Định nghĩa

Sacred religious writings, especially the Bible, often referred to with reverence.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký