Hungary - Anh

szentségtörés

C1 Hungary
violation
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
szentségtörésnek számít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Damaging something sacred
Chủ đề
sacred |religion |desecration |disrespect |damage |heritage |monument |law
Định nghĩa

The act of treating something sacred, respected, or protected with great disrespect or damage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký