Hungary - Anh

szentté avat

B2 Hungary
saint
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vkit szentté avat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Declare someone to be a saint
Chủ đề
christianity |religion |church |canonization |official_recognition
Định nghĩa

To officially recognize someone as a saint through the process of canonization in the Christian church.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký