Hungary - Anh

szépészeti beavatkozás

B2 Hungary
enhancement
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
szépészeti beavatkozást végeztet vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
improvement of physical appearance
Chủ đề
beauty |appearance |body |face |cosmetics |procedure |daily_life |health
Định nghĩa

The act or result of making a person’s body or face look more attractive, often using cosmetic products, procedures, or surgery.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký