szépítkezik
B2
Hungary
beautify
ĐỘNG TỪ
B2
1
beautify
B2
Mẫu sử dụng:
szépítkezik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make yourself look prettier
Chủ đề
personal_care
|appearance
|grooming
|cosmetics
|health_and_beauty
Định nghĩa
To make yourself look more beautiful, especially by grooming, styling, or using cosmetics.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.