szerencsehozó
B1
Hungary
lucky
B1
1
lucky
B1
Mẫu sử dụng:
szerencsehozó + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bringing good fortune
Chủ đề
luck
|superstition
|object
|auspicious
|good_fortune
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Believed to cause good things to happen by chance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.