szerkezetátalakítási
C1
Hungary
restructuring
C1
BUSINESS
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to organizational change
Chủ đề
business
|organizational_change
|finance
|management
|relation
|accounting
Định nghĩa
Involving, caused by, or connected with a restructuring.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.