Hungary - Anh

szertartási

B2 Hungary
ceremonial
B2
2
Mẫu sử dụng:
szertartási ruha/eszköz/rend
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to a formal ceremony
Chủ đề
ceremony |ritual |tradition |formal_event |religious_context |core_vocabulary |religion
Định nghĩa

Relating to or used in a formal public or religious ceremony, often following fixed traditions or rituals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký