Hungary - Anh

szerte

B2 Hungary
across
B2
2
Mẫu sử dụng:
szerte a városban; városszerte, országszerte
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Covering an area or group
Chủ đề
distribution |area |spread |scope |groups |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening or existing in many places or among many people within a certain area or group.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký