Hungary - Anh

szervál

B1 Hungary
serve
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szervál; labdát/ászt szervál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit or throw ball to start play
Chủ đề
sports |ball_game |tennis |volleyball |start_play |core_vocabulary
Định nghĩa

To hit, throw, or otherwise deliver the ball to start play in sports like tennis or volleyball.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký