Hungary - Anh

szerves

B2 Hungary
organic
B2
1
Mẫu sử dụng:
szerves anyag; szerves eredetű; szerves összetevő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to living things
Chủ đề
biology |living_things |materials |life_science |science |nature
Định nghĩa

Relating to or derived from living matter.

B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
szerves kémia; szerves vegyület; szerves molekula
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to carbon-based chemistry
Chủ đề
chemistry |carbon_compounds |science |molecules
Định nghĩa

In chemistry, relating to compounds containing carbon, especially in living organisms.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký