Hungary - Anh

szervezetlen

B2 Hungary
disorderly
B2
1
Mẫu sử dụng:
szervezetlen [terv/folyamat/cég]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not organized; chaotic
Chủ đề
organization |planning |management |chaos |work |business |education
Định nghĩa

Lacking organization or a clear, controlled plan; chaotic or confused.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký