Hungary - Anh

szervezettség

B2 Hungary
organisation, organization
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vminek a szervezettsége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of arranging systematically
Chủ đề
planning |order |management |productivity |projects |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or process of arranging things in a structured and orderly way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký