Hungary - Anh

szerviz

B1 Hungary
service
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
szervizbe visz; teljes szerviz; szervizre szorul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Maintenance or repair of equipment
Chủ đề
maintenance |repair |equipment |vehicles |technical |technology |work
Định nghĩa

The act of checking, maintaining, or repairing equipment to keep it working well.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký