szerzetesi ruha
B2
Hungary
habit
DANH TỪ
B2
1
habit
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Clothing worn by monks or nuns
Chủ đề
religion
|clothing
|monastic_life
|uniform
Định nghĩa
The distinctive clothing or costume worn by members of a religious order or by clergy.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.