Hungary - Anh

szerződést köt

B1 Hungary
contract
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szerződést köt valakivel valamire/valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To make a legal agreement
Chủ đề
law |agreement |business |services |core_vocabulary
Định nghĩa

To formally agree to do something by signing or entering into a legally binding arrangement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký