széthajt
B1
Hungary
unfold
ĐỘNG TỪ
B1
1
unfold
A2
Mẫu sử dụng:
széthajt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
open something that is folded
Chủ đề
folding
|opening
|paper
|objects
|handling
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To open something that has been folded so that it becomes flat or spread out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.