Hungary - Anh

széthullik

B2 Hungary
crumble
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kapcsolat/megállapodás/terv széthullik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
gradually fail or collapse
Chủ đề
failure |weakening |relationships |arguments |plans |society |business |politics
Định nghĩa

To gradually lose strength, support, or effectiveness until it fails or ends.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký