szétlapít
B1
Hungary
squash
ĐỘNG TỪ
B1
2
squash
B1
Mẫu sử dụng:
szétlapít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
crush or press flat
Chủ đề
physical_action
|pressure
|damage
|shape
|daily_life
|physical_actions
Định nghĩa
To press or squeeze something with force so that it becomes flat, damaged, or out of shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.