szétmarcangol
C1
Hungary
savage
ĐỘNG TỪ
C1
1
savage
C1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
attack or criticize violently
Chủ đề
attack
|violence
|criticism
|harm
|media
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To attack someone or something very violently, or to criticize someone or something in a very harsh and damaging way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.