szétrepeszt
B2
Hungary
burst
ĐỘNG TỪ
B2
2
burst
B1
Mẫu sử dụng:
szétrepeszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something break open
Chủ đề
causation
|breakage
|pressure
|container
|sudden_action
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something to break open suddenly, especially by pressing, hitting, or filling it too much.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.