Hungary - Anh

szétrepeszt

B2 Hungary
burst
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
szétrepeszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something break open
Chủ đề
causation |breakage |pressure |container |sudden_action |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to break open suddenly, especially by pressing, hitting, or filling it too much.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký