Hungary - Anh

szétszerel

B1 Hungary
dismantle
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szétszerel vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
take a structure or machine apart
Chủ đề
machines |structures |parts |repair |construction |assembly |technology |work |daily_life
Định nghĩa

To carefully take a machine, structure, or other constructed object apart so that its parts are separated or removed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký